đơ đơ
{Ăn thịt}
Bạn có muốn xác định nguồn gốc cho từ này?
Bạn có muốn xác định hậu quả sử dụng cho từ này?
1

Quan hệ tình dục của người đàn ông(khi người đàn ông ở thế chủ động).

Nhìn hàng họ thế kia mà ăn thịt chắc ngon lắm nhỉ?

đăng bởi tranquangdai1993 đến từ Dien bien (May 19, 2010)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "Ăn thịt"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com