uống trà

Từ 'đi ngáy' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'đi ngáy':
1
đi ngáp

đi họp

một hình ảnh minh họa cho từ "đi ngáp"

- tới giờ rồi anh Hải, đi ngáp thôi

- ở đâu em?

- ơ, anh này lạ nhỉ, ở hội trường chứ còn đâu nữa

đăng bởi Ròm đến từ xóm Chùa 5 chén, Phú Nhuận, HCM (February 28, 2010)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "đi ngáy"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com