u50
{ặc}
1

tiếng kêu khi bị bóp cổ không thở được, lè lưỡi kêu ặc ặc

dùng khi nghe một sự bất ngờ

- mi biết chơi gunbound không?
- gunbound là cái chi nghe lạ rứa???
- ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc ặc

tags uh um un chr mm
đăng bởi Kim Yến đến từ California (March 23, 2008)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "ặc"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com
Những từ đứng trước và sau