vịnh

Từ 'TQ' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'TQ':
1
Thằng khựa

Thằng tàu, Trung quốc

đề phòng mấy thằng khựa hiểm độc

đăng bởi nnl đến từ nghe An (September 29, 2009)
2
nổ

Thương hiệu riêng của Nguyễn Tử Quảng, hiện giờ là giám đốc - CEO của Bkis

anh Quảng lại nổ rồi

đăng bởi ngoc341 đến từ hn (October 10, 2009)
3
bkav

1. Là 1 phần mềm nổi tiếng đc nhiều người VN trong và ngoài giới IT hâm mộ

2. Là 1 pho võ công thất truyền , tên đầy đủ là \"Bí kíp ăn vả\"

3. Là 1 cụm từ , dùng để miêu tả 1 hành vi của người mà mình ko thích , viết đầy đủ là \"bốc kứt ăn vã\"

Vào topic gặp phải 1 con troll

#152 : Lol , cái thằng này vào đây phá hoại à

#153 : Đâu , nó đang BKAV

đăng bởi nonickname đến từ HP (September 28, 2010)
4
KTQD

Viết tắt vui của các sinh viên trường đại học Kinh tế Quốc dân: Kiếm Tiền Quá Dễ

Kiếm Tiền Quá Dễ

đăng bởi newone đến từ Vietnam (September 21, 2011)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "TQ"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com