6x
{bullshit}
Nguồn gốc ngoại ngữ hình ảnh
Hậu quả vô hại
1

1. Tiếng anh nghĩa là bull (bò) + shit (phân) => bullshit nghĩa đen là phân bò
2. Chuyện nhảm nhí
3. Từ lóng: đi ỉ...
4. Lừa gạt (chọc)
5. Tỏ ý ngạc nhiên

Bullshit, làm clgt ?
Nhìn như bullshit ấy

đăng bởi noname655 đến từ nothign (October 10, 2009)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "bullshit"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com