kinh cậu mười lăm phút

Từ 'cháy ví' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'cháy ví':
1
không money

Không có tiền, hết tiền, cháy túi/ví/bóp. (Nói theo kiểu "nửa Tây nửa ta".)

Không money không love.

đăng bởi 84436 đến từ LA (October 02, 2016)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "cháy ví"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com