hãm tài

Từ 'hôi nách' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'hôi nách':
1
Viêm Cánh

Chỉ người bị hôi nack ...

Chết vì viêm cánh

Ây dà thằng đó nó bị "viêm cánh" cấp tính roài ... tránh nó ra bây ơi !

đăng bởi quocboy đến từ Việt Nam (April 03, 2008)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "hôi nách"
Để các chị xem... ai bị viêm lách Lào...
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com