củ chuối
{kute o}
1

hehe mí thằng ku nghe kute là khoái lém, ai ngờ ghép lại là kuteo đóa

bữa nay kute o quá ta
quá khen
ặc, kuteo đó pa

tags kute lém pa
đăng bởi boyforgirl đến từ PK-Gia Lai (April 26, 2009)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "kute o"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com