canh me

Từ 'lego' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'lego':
1
Xếp hình (XH)

ý chỉ việc quan hệ tình dục của 2 người, 2 hình thể lắp ghép với nhau thật hợp lý

:3 có thanh niên nào muốn nói anh muốn xếp hình với em tức là đang muốn sex với bạn

đăng bởi Kn12d đến từ Hà nội (November 07, 2016)
2
XH-CT

xếp hình chia tay : ý chỉ sau khi quan hệ thì đường ai nấy đi

ý chỉ sau khi quan hệ thì đường ai nấy đi

đăng bởi Kn12d đến từ Hà nội (November 07, 2016)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "lego"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com