Khô mực

Từ 'liếm ***' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'liếm ***':
1
vét máng

Động tác bú liếm phần âm đạo của phái nữ

vét máng chùn chụt

đăng bởi nTa đến từ NS Family (September 28, 2009)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "liếm ***"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com