chãnh

Từ 'máu khô' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'máu khô':
1
máu

tiền

- Còn máu khô không, cho mượn tạm vài k?

đăng bởi Xuan Ba đến từ dhqn (March 26, 2012)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "máu khô"
ăn thý lày mí máu !!
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com