Vitamin E

Từ 'no money' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'no money':
1
ngheo

không có tiền

tao nghèo rồi...

đăng bởi kendylau đến từ tien xu fuc to ry (April 16, 2009)
2
het tien

Không còn tiền
Trạng thái nghèo khổ

Nghèo khổ hết tiền

đăng bởi Huyền Yuka đến từ Quảng Ninh (October 28, 2015)
3
không money

Không có tiền, hết tiền, cháy túi/ví/bóp. (Nói theo kiểu "nửa Tây nửa ta".)

Không money không love.

đăng bởi 84436 đến từ LA (October 02, 2016)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "no money"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com