otaku

Từ 'nuôi' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'nuôi':
1
phim số em xui

phim Số Em Xui có nghĩa là phim SEX !
Còn gọi là phim chăn nuôi,phim heo , ...

Xem phim ở đó đâu phê bằng ở đây !!!

Có phim số em xui ko ? cho tao xem với nào !

đăng bởi quocboy đến từ Việt Nam (March 29, 2008)
2
tàu há mồm

người cần phải nuôi dướng, chăm sóc

Nhà tao còn mấy cái tàu há mồm đây, bỏ việc sao được.

tags vợ con nuôi
đăng bởi lamti đến từ Que me (June 08, 2009)
3
chưởng mềm

Phim mà bố mẹ và con cái thường tìm cách giấu nhau để xem sau đó luyện skill theo phim.
Ngày trước là dưới 18t cấm xem.
Giờ chắc đâu đó trong khúc 4-5t hoặc thấp hơn.

- Máy tớ có khoảng 150 Gb chưởng mềm HD, phụ đề tiếng Việt.

- Biết gì chưa? Ốc Thanh Vân chuyển sang đóng chưởng mềm rồi đấy :x.

đăng bởi Kiệm đến từ BH (July 14, 2010)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "nuôi"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com