cạc

Từ 'offline' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'offline':
1
đi off

xuất phát từ từ Offline trái nghĩa với Online. 1 nhóm, hội bạn ở trên mạng internet hẹn nhau gặp mặt ở ngoài.

Các forum thường tổ chức các buổi gặp mặt giữa các thành viên ở các quán cafe, hành động các thành viên đi như vậy gọi là đi off hoặc đi offline

đăng bởi Vincenzo04 đến từ Sai Gon (May 29, 2010)
2
no online

Cách nói không chuẩn của từ "offline" trong tiếng Anh, có nghĩa là không có mặt (thường là trong các phần mềm chat trên mạng.)

I no online tu đây. (Tui (sẽ) không online hôm nay.)

đăng bởi 84436 đến từ LA (October 02, 2016)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "offline"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com
Những từ đứng trước và sau