Vitamin E

Từ 'phởn tray' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'phởn tray':
1
phởn tray

từ mới thay cho từ tự sướng fan xi măng hp dùng khi đi xem bóng đá tại sân lạch tray

He,hôm nay rủ mấy cô em đi lạch tray phởn tray tí chơi

đăng bởi linhvumi đến từ Tu moi (March 17, 2010)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "phởn tray"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com