hàng hiếm

Từ 'question' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'question':
1
lemon question

lemon = chanh (1)
question = hỏi (2)
(1) + (2) = chảnh

Đồng nghĩa với từ viết tắt là \"lemon quest\"

Con nhỏ đấy thật là lemon question

đăng bởi vitcon đến từ Voz, FCVN (October 02, 2009)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "question"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com