less
{rốp rẻng}
1

làm lẹ, không chần chừ

Đừng e dè nữa, rốp rẻng đi!

tags a b c
đăng bởi khoda đến từ Haiz (April 04, 2009)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "rốp rẻng"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com