đống thịt

Từ 'ra khỏi đây' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'ra khỏi đây':
1
cút

Đuổi một người nào đó đi một cách không văn minh, lịch sự.

Tụi mày cút liền ngay lập tức! *quơ chổi*

đăng bởi 84436 đến từ LA (October 02, 2016)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "ra khỏi đây"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com
Những từ đứng trước và sau