Điện bà đu
{sờ cu rờ ti}
1

nghĩa bóng là đọc Việt hóa chữ tiếng Anh \"Security\" <BR/> <BR/>nghĩa đen là sờ dương vật của đàn ông & rờ núm vú của đà bà

cho sờ cu rờ ti chút nha

tags sờ ti cu
đăng bởi thienvy2001 đến từ USA (June 09, 2010)
2

đồng âm với security.
: bảo mật, bảo vệ (máy tính, dữ liệu, event ....)
dùng với ý chọc cười hoặc mĩa mai, châm biếm

A: Học lập trình xong làm gì cho ngon mà sướng hả mày ?
B: Thì cứ nhảy vô \"sờ cu rờ ti\" mà làm tới.... !!!

đăng bởi QCS đến từ SE0426 (March 07, 2010)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "sờ cu rờ ti"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com