chó

Từ 'vkml' này chưa có,
bạn cho nó cái định nghĩa của bạn đi.

Những từ liên quan đến chữ 'vkml':
1
vcl

viết tắt của:
vãi cả lo*l - lì* (nghĩa phổ biến)
vãi cả lúa (hiếm)
vãi cả lọ

*VCL* ko có nghĩa nhất định, tùy vào thái độ người nói mà được lái theo các cách biểu cảm khác nhau

- Xinh vcl (nghĩa mỉa mai accepted)
- Sợ vcl (nghĩa mỉa mai accepted)
- Hài vcl (nghĩa mỉa mai accepted)
..v..v

tags vkl vkml vl
đăng bởi tr0nhehe đến từ Ls (November 25, 2008)

Ví dụ bổ sung:
(chỉ đăng ví dụ, không được thảo luận)
Hình Minh Họa Cho Từ "vkml"
Want to put your website logo up here? (yes, for FREE)
drop us a line at tienglongvietnam@yahoo.com